폭삭 속았수다 không phải là câu chửi thề đâu, mà là cả một trời tâm sự
Lần đầu nghe cái tựa phim 폭삭 속았수다, tôi cứ tưởng ai đó đang than trời trách đất vì bị lừa cái gì đó ghê gớm lắm. Nhưng rồi coi xong mấy tập đầu của phim, tự dưng thấy câu nói đó nó thấm kiểu khác hẳn.
Hóa ra đây không phải là lời oán trách đơn thuần, mà là một câu cảm thán mang cả tầng nghĩa về sự ngỡ ngàng, về cái cảm giác mình đã hiểu sai điều gì đó suốt bao nhiêu năm trời. Nếu bạn đang tìm hiểu ý nghĩa 폭삭 속았수다, thì trước hết hãy quên cái nghĩa đen "bị lừa" đi đã.Bởi vì trong tiếng Hàn đời thường, 폭삭 là từ tượng thanh tượng hình diễn tả trạng thái sụp đổ, đổ ập xuống, hoặc ngã phịch một cái. Còn 속았수다 là dạng phương ngữ của 속았다, nghĩa là "đã bị lừa".Ghép lại thì nghe như đang kêu trời, nhưng khi đặt vào ngữ cảnh phim thì nó lại là một câu tự vấn: hóa ra mình đã bị cuộc đời "lừa" theo cái cách mà đến cuối cùng mới nhận ra. Điều thú vị là tựa phim này không viết theo chuẩn chính tả thông thường.Nó dùng phương ngữ miền Nam, cụ thể là giọng Jeolla, để tạo cảm giác gần gũi, mộc mạc, như lời bà ngoại ngồi kể chuyện cho cháu nghe vậy. Chính cái chất giọng đó đã khiến câu nói tưởng chừng đơn giản này trở thành một trong những tựa phim được bàn tán nhiều nhất thời gian gần đây.
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| 폭삭 | sụp đổ, ngã phịch |
| 속았수다 | đã bị lừa |
| Phương ngữ | Jeolla |
| Nghĩa đen | bị lừa một cách sụp đổ |
Vậy tại sao người ta lại đặt tựa phim là "bị lừa" trong khi nội dung phim lại đầy ắp yêu thương? Câu trả lời nằm ở chỗ: nhân vật chính trải qua cả một đời tưởng như mình đã chọn sai, đã bị cuộc đời xô đẩy, nhưng đến khi nhìn lại thì hóa ra chính những vấp ngã đó lại là thứ níu giữ mình lại.
Cái cảm giác "à, thì ra là vậy" ấy chính là linh hồn của tựa phim. Và để hiểu sâu hơn, chúng ta cần mổ xẻ từng từ một.Tách từng chữ để hiểu rõ hơn cái tựa phim này
Tôi vốn không phải dân chuyên ngữ, nhưng mấy năm viết blog về Hàn Quốc thì cũng tích cóp được chút vốn liếng. Khi phân tích 폭삭 속았수다, điều đầu tiên cần nhớ là tiếng Hàn có một hệ thống từ tượng thanh tượng hình cực kỳ phong phú, mà dịch sang tiếng Việt thì thường bị mất chất.
폭삭 là một từ thuộc nhóm đó. Nó không chỉ đơn thuần là "đổ" mà còn gợi lên âm thanh và hình ảnh của một vật gì đó nặng nề đổ ập xuống, hoặc một người ngồi phịch xuống vì kiệt sức.Có thể hình dung nó giống như tiếng "bịch" trong tiếng Việt, nhưng mang theo cảm giác nặng nề hơn, như cả một gánh nặng của cuộc đời đè xuống vậy. Còn 속았수다 thì phức tạp hơn một chút.Đây là dạng chia ở thì quá khứ của động từ 속다 (bị lừa), nhưng được viết theo phương ngữ Jeolla với đuôi 수다 thay vì 았다. Người miền Nam Hàn, đặc biệt là vùng Jeolla, hay dùng đuôi này trong giao tiếp hàng ngày.Việc chọn phương ngữ thay vì ngôn ngữ chuẩn không phải là ngẫu nhiên. Nó khiến câu nói trở nên đời thường, gần gũi, như thể nhân vật đang tự nói với chính mình hơn là đang diễn kịch.
| Thành phần | Vai trò | Sắc thái |
|---|---|---|
| 폭삭 | từ tượng hình | nặng nề, đổ ập |
| 속다 | động từ gốc | bị lừa, nhầm tưởng |
| 속았수다 | chia quá khứ | phương ngữ Jeolla |
| Tổng thể | câu cảm thán | ngỡ ngàng, tự vấn |
Có một chi tiết mà nhiều người không để ý: tựa phim tiếng Anh được dịch là When Life Gives You Tangerines, tức là "Khi cuộc đời cho bạn quả quýt". Bản dịch này không sát nghĩa đen chút nào, nhưng nó bắt đúng tinh thần của phim.
Quả quýt trong phim là biểu tượng của những điều nhỏ bé, giản dị nhưng lại là thứ níu giữ con người ta qua những ngày khó khăn nhất. Vậy nên nếu bạn đang tìm hiểu ý nghĩa 폭삭 속았수다, hãy nhớ rằng câu này không đứng một mình.Nó là một mảnh ghép trong cả một hệ thống biểu tượng mà biên kịch đã dày công xây dựng. Và khi đã hiểu từng chữ, ta mới thấy câu nói này thực ra chẳng hề tiêu cực chút nào.Nó giống như một tiếng thở dài nhẹ nhõm hơn là một lời than vãn. Kiểu như: "Trời ơi, hóa ra mình bị lừa suốt bao năm mà không biết".Nhưng cái bị lừa đó lại dẫn đến một kết cục mà nếu không trải qua thì không thể nào hiểu được.Bối cảnh phim và câu thoại khiến người xem rơi nước mắt
Nói đến đây thì không thể không nhắc đến tập 6, tập mà tôi nghĩ là một trong những tập hay nhất của phim. Trong phân đoạn đó, nhân vật 광례 - người mẹ - biết mình không còn sống được bao lâu, đã ngồi xuống nói với con gái 애순 những lời dặn dò cuối cùng.
Câu thoại đó nguyên văn là: "애순아.. 어차피 사람 다 결국 고아로 살어.부모 다 먼저 죽어도 자식은 살아져. 살면 살아져.살다 보면 더 독한 날도 와."Dịch ra thì đại ý là: "Aesun à, dù sao thì con người ta rốt cuộc ai cũng sống như kẻ mồ côi cả thôi. Cha mẹ có mất trước thì con cái vẫn cứ sống được.
Cứ sống thì sẽ sống được thôi. Sống rồi con sẽ thấy, có những ngày còn khắc nghiệt hơn nữa."Nghe thì có vẻ bi quan, nhưng thực ra đây là một trong những lời an ủi chân thật nhất mà tôi từng nghe trong phim Hàn.
Người mẹ không hứa hẹn một tương lai tươi sáng, không nói rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn. Bà chỉ nói thẳng rằng cứ sống thì khắc sẽ sống được, và trên đường đời còn có những ngày khắc nghiệt hơn đang chờ phía trước.Một lời động viên kỳ lạ, không ngọt ngào nhưng lại vô cùng chân thật.| Nhân vật | Vai trò | Câu thoại then chốt |
|---|---|---|
| 광례 | người mẹ | 살면 살아져 |
| 애순 | con gái | lắng nghe, ghi nhớ |
| Bối cảnh | tập 6 | trước khi mẹ mất |
| Thông điệp | sống là tiếp tục | không hứa hẹn dễ dàng |
Câu thoại này khiến tôi liên tưởng đến cách người Hàn dùng động từ 살다 trong đời sống hàng ngày. Họ không nói "sống" một cách đơn thuần, mà luôn gắn nó với thời gian, với cách thức, với không gian.
살면 살아져 - cứ sống thì sẽ sống được - nghe như một chân lý giản dị nhưng lại chứa đựng cả một triết lý về sự kiên trì. Nó không phải là câu nói để người ta bám víu vào hy vọng, mà là để người ta hiểu rằng ngay cả khi không có hy vọng, con người ta vẫn cứ sống được.Và chính từ câu thoại này, tôi bắt đầu để ý đến những động từ chỉ thời gian trong tiếng Hàn, vốn tưởng đơn giản nhưng lại ẩn chứa nhiều tầng nghĩa. Đó cũng là lý do tôi muốn dành phần tiếp theo để nói về cách người Hàn dùng động từ 살다, bởi vì hiểu được nó thì mới hiểu được vì sao tựa phim lại chọn câu nói đó.살다 - một động từ, cả một triết lý sống
Khi gặp chuyện khó khăn, đau khổ hay bực bội, người ta thường mong nó nhanh chóng trôi qua. Có lẽ vì vậy mà trong lời chào hỏi, người Hàn hay nói 잘 지내 - mong bạn trải qua mọi chuyện suôn sẻ.
Nếu 잘 지냈어요? là câu hỏi thăm về quá khứ, thì 잘 지내 lại là một lời cầu chúc hướng về tương lai, mong mọi chuyện của bạn đều trôi qua êm đẹp.Người Hàn gọi khoảng thời gian đã qua ấy là 과거 (quá khứ), ghép từ chữ 과 (qua) và 거 (đi), như một sự nhắc nhở rằng dù đau buồn hay hạnh phúc, rồi những chuyện ấy cũng sẽ trở thành kỷ niệm. Ngoài ra, người Hàn cũng dùng động từ 보내다 để nói về việc để thời gian trôi qua, ví dụ như 휴일 잘 보내세요 - chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ.Nhưng nghe kỹ lại thấy hơi gượng gạo, bởi 보내다 là "gửi đi", nhưng ngày nghỉ thường là thứ người ta muốn níu giữ chứ chẳng muốn tiễn đi. Ấy vậy mà thời gian vốn dĩ vẫn cứ trôi, nên chi bằng hãy tiễn nó đi trong niềm vui, giống như cách người ta tiễn biệt nhau vậy.Điều thú vị là 사람 (con người) và 살다 (sống) vốn có cùng gốc từ nguyên trong tiếng Hàn. Nói cách khác, làm người chính là sống, và sống cho ra dáng người mới đúng nghĩa của chữ 삶 (cuộc sống, cuộc đời).| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| 사람 | con người | cùng gốc với 살다 |
| 살다 | sống | động từ gốc |
| 삶 | cuộc sống | danh từ hóa |
| 살리다 | cứu sống | phái sinh |
Càng tìm hiểu sâu hơn, tôi phát hiện mối liên hệ giữa 살다 và 사람 còn có thêm một mắt xích thú vị nữa, đó là từ 살. 살다 được cho là đã sinh ra 살리다 (mang lại sự sống, cứu sống), rồi từ 살리다 mới sinh ra 사람.
Trên nền tảng ấy, người Hàn tiếp tục tạo ra hàng loạt từ phái sinh như 살음, 살기, 살이, 살림, 살림살이 để nói về chuyện sống và mưu sinh. Tra từ điển, nghĩa đầu tiên của 살 lại là phần thịt mềm bọc quanh xương tạo nên cơ thể người và động vật, nghe qua tưởng chẳng liên quan gì đến chuyện sống chết.Nhưng đến nghĩa thứ năm, 살 khi đứng sau một số danh từ lại mang nghĩa luồng khí, luồng sáng tỏa ra từ nắng, ánh sáng, lửa hay dòng nước, như trong 햇살 (tia nắng), 빛살 (tia sáng), 물살 (dòng nước chảy xiết) hay 화살 (mũi tên, thứ phóng đi vun vút). Chính nét nghĩa lan tỏa, tỏa ra bốn phương này mới là gốc rễ thật sự của 살다: sống, theo cách tôi hiểu, là khi có một luồng sinh khí nào đó không ngừng tỏa ra từ bên trong.Nghĩa tiếp theo thì sao? Như đã nói bên trên, động từ này có thể chia thành hai nhánh nghĩa.Một là chỉ việc một sinh mệnh đang sống, như con người hay muôn loài. Hai là chỉ việc lửa hoặc than còn cháy, còn giữ lửa, như cách nói 불이 살다 - lửa còn sống, tức lửa chưa tắt.Cả hai nhánh đều xoay quanh cùng một hình ảnh, đó là một nguồn năng lượng vẫn đang tỏa ra, chưa bị dập tắt. 살다 còn có ba cách dùng gắn với ba trợ từ khác nhau, mỗi trợ từ lại mở ra một chiều kích ý nghĩa riêng.Với trợ từ 에, như trong 부산에 살다 - sống ở Busan, 살다 chỉ việc một sinh mệnh cư ngụ tại một không gian cụ thể. Với trợ từ 를, như trong 예순 해를 살았다 - đã sống trọn sáu mươi năm, 살다 lại chỉ việc trải qua một khoảng thời gian, gắn liền với khái niệm 누리다 (tận hưởng, thụ hưởng trọn vẹn).Còn với trợ từ 게, như trong 즐겁게 살다 - sống vui vẻ hay 힘들게 살다 - sống vất vả, 살다 diễn tả cách thức, trạng thái của việc sống. Chỉ một động từ 살다 thôi mà đã gói trọn cả không gian, thời gian lẫn cách thức tồn tại của một đời người.Từ gốc 살다, người Hàn còn phái sinh ra 살음, 삶, 살기 và hậu tố -살이, mỗi từ nhấn vào một khía cạnh khác nhau của việc sống. 살음 chỉ dòng chảy của việc sống, như trong câu 평생을 즐겁게 살음 - một đời sống vui.삶 gộp chung cả dòng chảy ấy lẫn giá trị, ý nghĩa đạt được từ việc sống, như trong 행복한 삶을 살았다 - đã sống một cuộc đời hạnh phúc. 살기 chỉ riêng phần giá trị, ý nghĩa của việc sống, như trong 즐겁게 살기를 바랐다 - mong được sống vui vẻ.Còn -살이 lại chỉ hình hài, dáng vẻ của việc sống, như trong 살림살이 (cảnh sống, chuyện cơm áo gạo tiền) hay 더부살이 (cảnh sống nhờ, sống gá tạm nơi người khác). Còn 살리다, mang nghĩa dùng sức sống vốn có của một vật nào đó để giúp một đối tượng khác được sống.Ngoài ra, 살리다 còn được dùng để chỉ việc con người tận dụng sức sống tiềm ẩn trong vạn vật để tạo ra những thứ mới, như 사람은 콩이 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 콩을 쓨어서 두부를 만들었다 (tận dụng sức sống đậu nành để làm ra đậu phụ), 사람은 쇠가 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 쇠로 호미를 만들었다 (tận dụng sức sống kim loại để rèn ra chiếc cuốc), hay 사람은 소리가 가진 살리는 힘을 살려 쓰려고 소리로 말을 만들었다 (tận dụng sức sống âm thanh để tạo ra ngôn ngữ). Nhìn theo cách này, cả một đời sống của con người, từ việc tồn tại, mưu sinh, đến việc sáng tạo và giúp đỡ lẫn nhau, đều xoay quanh cùng một cội rễ, đó là khả năng làm cho một nguồn sinh khí nào đó tiếp tục lan tỏa, tiếp tục sống.Từ 살다 khi thêm vào các sắc thái ngữ pháp lại mở ra những tầng nghĩa hoàn toàn khác nhau. 살아가다, ghép từ 살다 và 가다 (đi), mang hướng tiến về phía trước, thể hiện một thái độ chủ động và tích cực: sống nghĩa là bước tiếp.Ngược lại, khi thêm hình thái bị động, ta có 살아지다, thường được hiểu là một cuộc sống bị cuốn theo, sống vì bị đưa đẩy bởi hoàn cảnh hay người khác chứ không hẳn do mình lựa chọn, thậm chí có người còn cho rằng lối sống bị động ấy rốt cuộc rồi cũng chỉ dẫn đến 사라지다 (biến mất, tan biến) mà thôi. Và chính cái cách sống bị động ấy lại là thứ mà nhân vật trong phim 폭삭 속았수다 phải đối mặt.Họ sống, bị cuốn theo hoàn cảnh, tưởng như mình đã chọn sai, nhưng cuối cùng lại nhận ra rằng chính những lựa chọn tưởng như sai lầm đó lại là thứ định hình nên con người họ. Đó cũng là lý do vì sao tôi muốn dành phần cuối để nói về cách tựa phim này truyền tải thông điệp đó.Vì sao tựa phim lại là một câu cảm thán chứ không phải lời than vãn
Quay lại câu hỏi ban đầu: ý nghĩa 폭삭 속았수다 rốt cuộc là gì? Sau khi mổ xẻ từng từ, tôi đi đến kết luận rằng đây không phải là một câu than vãn về việc bị lừa, mà là một câu cảm thán về sự ngỡ ngàng khi nhận ra chân lý của cuộc đời.
Hãy thử đặt mình vào vị trí nhân vật chính. Cả một đời, bạn tin rằng mình đã chọn sai, đã để vuột mất điều gì đó, đã bị cuộc đời xô đẩy theo cách mà bạn không hề mong muốn.Rồi đến một ngày, khi nhìn lại, bạn nhận ra rằng chính những vấp ngã đó, những lựa chọn tưởng như sai lầm đó, lại là thứ đã dẫn bạn đến với những người quan trọng nhất trong đời. Cái khoảnh khắc "à, thì ra là vậy" ấy chính là 폭삭 속았수다.| Khía cạnh | Cách hiểu thông thường | Cách hiểu trong phim |
|---|---|---|
| 폭삭 | đổ sụp, thất bại | ngã phịch, nhẹ nhõm |
| 속았수다 | bị lừa dối | ngỡ ngàng nhận ra |
| Tổng thể | than vãn | tự vấn, chiêm nghiệm |
| Sắc thái | tiêu cực | tích cực, ấm áp |
Điều làm nên sự khác biệt của tựa phim này nằm ở chỗ nó không cố gắng làm cho câu chuyện trở nên bi thảm. Ngược lại, nó chọn cách kể chuyện bằng giọng điệu mộc mạc, gần gũi, như một người bà đang kể lại chuyện đời mình cho cháu nghe.
Và chính cái giọng điệu đó đã khiến câu chuyện trở nên thuyết phục hơn bất kỳ lời triết lý cao siêu nào. Nếu bạn đang cân nhắc có nên xem phim này hay không, thì tôi nghĩ câu trả lời là có, nhưng với một lưu ý.Đây không phải là phim để xem giải trí thuần túy. Nó là phim để xem khi bạn đã sẵn sàng đối diện với những câu hỏi về cuộc đời mình.Nó không hứa hẹn sẽ làm bạn vui, nhưng nó hứa hẹn sẽ làm bạn nghĩ. Và đôi khi, một bộ phim làm ta nghĩ lại là thứ ta cần hơn cả một bộ phim làm ta cười.Còn nếu bạn chỉ đơn thuần muốn hiểu ý nghĩa 폭삭 속았수다 để nói chuyện với bạn bè Hàn Quốc, thì có thể tóm gọn như sau: đây là câu nói dùng để diễn tả cảm giác ngỡ ngàng khi nhận ra mình đã hiểu sai điều gì đó suốt bao lâu nay, nhưng cái hiểu sai đó lại dẫn đến một kết quả không tệ chút nào. Nó giống như khi bạn tưởng mình bị lừa, nhưng hóa ra người lừa bạn lại chính là cuộc đời, và cuộc đời thì chẳng bao giờ lừa ai một cách vô cớ cả.