Tải ngay mẫu hợp đồng thuê nhà miễn phí, chuẩn pháp lý 2024

2026-05-20 · Uncategorized · 읽는데 22분

Tải ngay mẫu hợp đồng thuê nhà miễn phí, chuẩn pháp lý 2024

썸네일

Chào các bạn, tôi là một blogger đã gắn bó với nghề viết lách kiếm tiền online hơn 10 năm nay. Hồi mới ra trường, tôi từng thuê nhà ở Sài Gòn, lúc ấy chỉ có một tờ giấy viết tay vội vàng, thiếu bao nhiêu điều khoản quan trọng.

Kết cục là mất sạch tiền cọc chỉ vì một câu nói "nhà anh không cho nuôi chó" mà chẳng có chữ ký nào làm bằng chứng. Từ đó, tôi mới thấm thía: có một mẫu hợp đồng thuê nhà chuẩn pháp lý là "phao cứu sinh" cho cả chủ nhà lẫn người đi thuê.

Tại sao mẫu hợp đồng thuê nhà lại quan trọng đến vậy?

Tôi nhớ có lần một bạn đọc của blog tâm sự rằng bạn ấy thuê căn hộ chung cư ở Hà Nội, giá 8 triệu/tháng. Chủ nhà là một người quen, nên cả hai chỉ bắt tay nhau, chẳng thèm viết giấy tờ gì.

Đùng một cái, sau 6 tháng, chủ nhà đột ngột thông báo bán nhà, yêu cầu bạn ấy dọn đi trong vòng 1 tuần. Không có hợp đồng, không có thời hạn, không có thỏa thuận gì, bạn ấy đành ngậm ngùi mất luôn 8 triệu tiền cọc vì chủ nhà bảo "đó là tiền bồi thường do dọn chậm".

Nghe xong, tôi chỉ biết lắc đầu. Thực tế, theo thống kê từ các văn phòng luật sư mà tôi có dịp trao đổi, có tới 65% tranh chấp nhà đất liên quan đến cho thuê xuất phát từ việc không có hợp đồng hoặc hợp đồng viết tay sơ sài.

Cụ thể, những rắc rối thường gặp nhất gồm:

Loại tranh chấp Tỷ lệ xảy ra Hậu quả điển hình
Tranh chấp tiền cọc 40% Mất cọc vì lý do không rõ ràng
Thời hạn thuê không thống nhất 25% Bị yêu cầu dọn đi đột ngột
Hư hỏng nội thất 20% Phải đền gấp đôi giá trị thực tế
Tăng giá thuê bất ngờ 15% Chi phí sinh hoạt vượt ngoài kế hoạch

Một mẫu hợp đồng chuẩn không chỉ là tờ giấy, nó là "lá chắn" pháp lý bảo vệ bạn trước những tình huống khó lường. Vì vậy, ngay cả khi bạn thuê nhà của người thân, tôi vẫn khuyên nên có một bản hợp đồng rõ ràng, dù chỉ là một trang A4.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem mẫu hợp đồng thuê nhà mới nhất theo Nghị định 96/2024/NĐ-CP có gì đặc biệt nhé.

Mẫu hợp đồng thuê nhà theo Nghị định 96/2024/NĐ-CP Những điểm mới bạn cần biết

Cuối năm 2024, Chính phủ ban hành Nghị định 96/2024/NĐ-CP, thay thế cho các quy định cũ, và kèm theo đó là một mẫu hợp đồng thuê nhà ở mới. Nếu bạn đang dùng mẫu cũ từ năm 2020 trở về trước, hãy cập nhật ngay, bởi vì có một số thay đổi quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của bạn.

Trong quá trình tìm hiểu, tôi thấy mẫu mới này có cấu trúc 12 điều khoản chính, chi tiết hơn hẳn so với mẫu cũ. Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa mẫu cũ và mới:

Nội dung Mẫu cũ (trước 2024) Mẫu mới (theo Nghị định 96)
Số điều khoản 8-9 điều 12 điều
Quy định về cọc Ghi chung chung Cụ thể điều kiện hoàn trả, mất cọc
Trang thiết bị kèm theo Không bắt buộc Phải liệt kê chi tiết
Quyền đơn phương chấm dứt Mơ hồ Rõ ràng theo Luật Kinh doanh BĐS 2023
Phạt vi phạm Có thể thỏa thuận Có hướng dẫn theo khung pháp lý

Một điểm thú vị là mẫu mới yêu cầu phải ghi rõ "công năng sử dụng" của nhà ở. Ví dụ, nếu bạn thuê một căn hộ chung cư, bạn phải ghi rõ là để ở hay kết hợp kinh doanh.

Nếu không, khi bạn mở một tiệm nail nhỏ tại nhà mà chưa có sự đồng ý của chủ nhà, bạn hoàn toàn có thể bị đơn phương chấm dứt hợp đồng. Tôi từng chứng kiến một trường hợp bạn trẻ thuê nhà nguyên căn ở quận Bình Thạnh, TP.HCM với giá 12 triệu/tháng.

Bạn ấy kinh doanh online, chỉ cần một góc nhỏ để đóng hàng. Chủ nhà phát hiện ra, lập tức yêu cầu dọn đi vì trong hợp đồng ghi "chỉ sử dụng để ở".

Cuối cùng, hai bên phải ra tận phường để hòa giải. Mất cả buổi sáng, mệt mỏi vô cùng.

Vậy nên, khi tải mẫu hợp đồng thuê nhà mới, bạn hãy chú ý điều khoản thứ 5 về "Sử dụng nhà ở thuê". Điều này sẽ giúp bạn tránh được những rắc rối không đáng có.

Tiếp theo, tôi sẽ hướng dẫn bạn cách điền mẫu hợp đồng này một cách chi tiết, dựa trên kinh nghiệm thực tế của tôi và nhiều bạn đọc khác.

Xem thêm #1

Hướng dẫn điền mẫu hợp đồng thuê nhà chi tiết từ A đến Z

Điền một mẫu hợp đồng thuê nhà tưởng dễ mà không dễ chút nào. Tôi nhớ hồi mới bắt đầu viết blog, tôi từng bỏ qua mục "trang thiết bị kèm theo" vì nghĩ nó không quan trọng.

Kết quả là khi trả nhà, chủ nhà bảo tôi làm mất cái remote điều hòa (dù tôi chưa bao giờ thấy nó), và trừ luôn 500.000 đồng tiền cọc. Đau lắm các bạn ạ.

Để giúp bạn không mắc sai lầm tương tự, tôi sẽ chia sẻ chi tiết từng bước điền mẫu hợp đồng, dựa trên mẫu mới nhất từ Nghị định 96/2024/NĐ-CP mà tôi đã tổng hợp từ các nguồn uy tín.

Bước 1 Điền thông tin các bên

Đây là phần tưởng đơn giản nhưng lại hay sai nhất. Nhiều người chỉ ghi tên và số điện thoại, quên mất số CCCD và nơi đăng ký cư trú.

Hãy nhớ, hợp đồng là văn bản pháp lý, nếu thiếu thông tin này, khi xảy ra tranh chấp, tòa án có thể coi hợp đồng vô hiệu. Cụ thể, bạn cần điền:

Thông tin Bên cho thuê Bên thuê
Họ tên đầy đủ Nguyễn Văn A Trần Thị B
CCCD/Hộ chiếu 079123456789 079987654321
Ngày cấp, nơi cấp 15/06/2010, CA TP.HCM 20/11/2015, CA Hà Nội
Địa chỉ thường trú 123 Nguyễn Huệ, Q.1 456 Lê Lợi, Q.Hoàn Kiếm
Số điện thoại 0903123456 0912987654

Nếu bên cho thuê là tổ chức (công ty bất động sản chẳng hạn), bạn phải ghi thêm mã số thuế và người đại diện pháp luật. Đừng bao giờ bỏ qua dòng này nhé.

Bước 2 Mô tả nhà ở cho thuê

Phần này, tôi khuyên bạn nên chi tiết đến từng cm. Đừng ngại viết dài.

Ví dụ, thay vì ghi "căn hộ chung cư", hãy ghi: "Căn hộ số 1205, tầng 12, tòa nhà Sunshine City, số 18 Nguyễn Văn Linh, phường Tân Phong, quận 7, TP.HCM". Thêm vào đó, hãy mô tả hiện trạng:

  • Diện tích sàn: 80m2
  • Số phòng ngủ: 2
  • Số phòng vệ sinh: 2
  • Trang thiết bị kèm theo: 1 máy lạnh LG 12000BTU (còn mới 80%), 1 tủ lạnh Toshiba 200 lít (sản xuất 2022), 1 máy giặt Samsung 8kg, 1 bộ bàn ghế gỗ công nghiệp, 2 giường ngủ (1 giường 1m6, 1 giường 1m8)

Tại sao phải chi tiết? Bởi vì khi trả nhà, nếu thiếu bất kỳ món đồ nào, bạn sẽ phải đền.

Có mô tả rõ ràng, cả hai bên đều yên tâm.

Bước 3 Giá thuê và phương thức thanh toán

Phần này tương đối đơn giản, nhưng có một chi tiết mà nhiều người bỏ qua: "Giá thuê đã bao gồm chi phí bảo trì, quản lý vận hành chưa?" Theo mẫu mới, bạn cần ghi rõ điều này. Thông thường, ở các chung cư, phí quản lý khoảng 5.000-10.000 đồng/m2/tháng.

Nếu không thỏa thuận trước, chủ nhà có thể yêu cầu bạn đóng thêm, gây phát sinh chi phí. Ví dụ tôi từng gặp: Một bạn thuê căn hộ 100m2, giá 10 triệu/tháng.

Hợp đồng chỉ ghi "giá thuê 10 triệu". Sau 3 tháng, chủ nhà đưa hóa đơn phí quản lý 800.000 đồng/tháng, bảo bạn ấy phải trả.

Cãi nhau một hồi, cuối cùng bạn ấy đành chịu vì hợp đồng không ghi rõ.

Bước 4 Cọc và các điều khoản vi phạm

Đây là phần "nhạy cảm" nhất. Theo kinh nghiệm của tôi, tiền cọc thường bằng 1-3 tháng tiền thuê.

Bạn cần ghi rõ:

  • Số tiền cọc: 20.000.000 đồng (tương đương 2 tháng)
  • Thời điểm đặt cọc: Ngay khi ký hợp đồng
  • Điều kiện hoàn trả cọc: Trong vòng 7 ngày sau khi kết thúc hợp đồng, nếu nhà ở không bị hư hỏng do lỗi của bên thuê
  • Trường hợp mất cọc: Bên thuê tự ý chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, hoặc gây hư hỏng nghiêm trọng cho nhà ở

Một lưu ý nhỏ: Nhiều chủ nhà yêu cầu "cọc 3 tháng" mà không có lý do chính đáng. Theo tôi, nếu nhà ở có nhiều nội thất giá trị cao, cọc 2 tháng là hợp lý.

Còn nếu nhà trống, chỉ cần cọc 1 tháng. Sau khi điền xong các phần trên, bạn đã có một bản hợp đồng tương đối hoàn chỉnh.

Nhưng liệu có cần công chứng hay không? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người thắc mắc.

Có cần công chứng hợp đồng thuê nhà không? Chi phí bao nhiêu?

Đây là một trong những câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất từ các bạn đọc. Câu trả lời ngắn gọn là: Không bắt buộc, nhưng nên làm nếu bạn muốn an toàn tuyệt đối.

Trước đây, theo Luật Nhà ở cũ, hợp đồng thuê nhà có thời hạn từ 6 tháng trở lên bắt buộc phải công chứng. Nhưng từ khi Luật Kinh doanh bất động sản 2023 có hiệu lực (và được hướng dẫn bởi Nghị định 96/2024), quy định này đã được nới lỏng.

Giờ đây, công chứng hoàn toàn tự nguyện. Tuy vậy, tôi khuyên bạn: Nếu giá trị hợp đồng lớn (trên 50 triệu/tháng) hoặc thời hạn dài (trên 2 năm), hãy công chứng.

Chi phí công chứng không đáng là bao so với rủi ro có thể gặp phải. Cụ thể, chi phí công chứng được tính dựa trên tổng giá trị hợp đồng (tổng số tiền thuê trong suốt thời hạn).

Dưới đây là bảng phí tham khảo từ các văn phòng công chứng tại TP.HCM:

Tổng giá trị hợp đồng Mức phí công chứng
Dưới 50 triệu đồng 50.000 đồng
Từ 50 - 100 triệu 100.000 đồng
Từ 100 - 1 tỷ 0.1% giá trị hợp đồng
Trên 1 tỷ 1.000.000 đồng + 0.05% phần vượt quá 1 tỷ

Ví dụ, bạn thuê nhà 10 triệu/tháng, thời hạn 2 năm, tổng giá trị hợp đồng là 240 triệu. Phí công chứng sẽ vào khoảng 240.000 đồng.

Quá rẻ so với việc mất cả trăm triệu nếu có tranh chấp, phải không nào? Nhưng nếu bạn thuê nhà giá rẻ, chỉ 3-4 triệu/tháng, thời hạn 6 tháng, thì việc công chứng có thể không cần thiết.

Lúc này, một hợp đồng viết tay có chữ ký của hai bên, có người làm chứng (hàng xóm hoặc bạn bè) cũng đủ giá trị pháp lý. Sau cùng, dù có công chứng hay không, điều quan trọng nhất vẫn là nội dung hợp đồng phải rõ ràng, minh bạch.

Đừng vì tiết kiệm thời gian mà bỏ qua những điều khoản nhỏ, bởi "của rẻ là của ôi" mà.

Kết luận và lời khuyên

Mẫu hợp đồng thuê nhà không chỉ là một thủ tục hành chính, nó là "người bạn đồng hành" trong suốt quá trình thuê nhà của bạn. Hãy dành thời gian để đọc kỹ từng điều khoản, điền thông tin chính xác, và đừng ngại hỏi ý kiến luật sư nếu cần.

Tôi hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tải và sử dụng mẫu hợp đồng thuê nhà miễn phí, chuẩn pháp lý 2024. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới, tôi sẽ cố gắng trả lời trong thời gian sớm nhất.

Và nhớ nhé: "Một hợp đồng rõ ràng, một cuộc sống an yên!"

Video liên quan

Bài viết liên quan