![]()
Nhìn lại hành trình 80 năm Từ lớp học bình dân đến đột phá Nghị quyết 71
Hồi tháng 8 năm ngoái, tôi có dịp ngồi cà phê với một người bạn làm giáo viên đã 25 năm ở vùng cao. Ảnh kể rằng hồi những năm 90, lớp học của ảnh chỉ là túp lều tranh, phải đi bộ 5 cây số mỗi ngày để đến trường.
Giờ thì khác rồi – trường lớp khang trang, học sinh được học tin học từ cấp 1. Nhưng ảnh cũng than: “Còn lắm cái bất cập lắm em ạ.Chính sách thì nhiều mà thực tế vẫn còn khoảng cách xa”. Đúng vậy, giáo dục Việt Nam đã đi một chặng đường dài.Từ phong trào Bình dân học vụ năm 1945 xóa mù chữ cho hàng triệu người, đến cải cách giáo dục năm 1956 xây dựng hệ thống giáo dục quốc dân hoàn chỉnh, rồi Nghị quyết 29 năm 2013 đánh dấu bước ngoặt đổi mới căn bản toàn diện. Nhưng có một sự thật là dù đã đạt nhiều thành tựu, giáo dục vẫn chưa thực sự là động lực then chốt cho sự phát triển bứt phá của đất nước.| Giai đoạn | Thành tựu chính | Hạn chế còn tồn tại |
|---|---|---|
| 1945-1954 | Xóa mù chữ cho hàng triệu người, đào tạo “Công dân kháng chiến” | Cơ sở vật chất thiếu thốn do chiến tranh |
| 1954-1975 | Hệ thống giáo dục hoàn chỉnh, đào tạo hàng vạn cán bộ kỹ thuật | Bị chia cắt, miền Nam còn nhiều hạn chế |
| 1975-1986 | Thống nhất hệ thống giáo dục, duy trì mạng lưới trường lớp | Hậu quả chiến tranh, cơ chế bao cấp |
| 1986-2025 | Đổi mới chương trình, chuyển sang phát triển năng lực | Chênh lệch vùng miền, chất lượng chưa đồng đều |
Mới đây, ngày 22/8/2025, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 71-NQ/TW – được nhiều chuyên gia gọi là “khoán 10” của giáo dục Việt Nam. Nghe thì có vẻ to tát, nhưng thực chất đây là một bước đi rất thực tế.
Nghị quyết này chỉ ra rằng nguyên nhân chính của những hạn chế là do chưa nhận thức và thực hiện đầy đủ quan điểm giáo dục là “quốc sách hàng đầu”, tư duy quản lý chậm đổi mới, nguồn lực đầu tư còn thấp. Chính vì thế, 3 chính sách cốt lõi trong Nghị quyết 71 không chỉ là những khẩu hiệu suông, mà là những giải pháp cụ thể nhằm giải quyết tận gốc những vấn đề mà ngành giáo dục đang đối mặt.Và điều quan trọng nhất: tất cả đều hướng đến người dân, vì người dân.Chính sách về đội ngũ nhà giáo “Thầy ra thầy” không chỉ là câu nói suông
Tôi nhớ có lần đọc được comment của một phụ huynh trên mạng: “Cô giáo con tôi dạy thêm nhiều hơn dạy chính khóa. Học phí chính quy chỉ 200k, học thêm hết 2 triệu/tháng”.
Chuyện dạy thêm học thêm tràn lan, tiêu cực trong giáo dục đã trở thành vấn nạn khiến bao gia đình đau đầu. Nghị quyết 71 đã thẳng thắn chỉ ra những hạn chế này và đưa ra giải pháp mạnh mẽ.Điểm nhấn đáng chú ý nhất là chính sách đãi ngộ dành cho giáo viên:| Đối tượng | Mức phụ cấp ưu đãi nghề hiện tại | Mức phụ cấp mới theo Nghị quyết 71 |
|---|---|---|
| Giáo viên mầm non, phổ thông | Khoảng 25-35% | Tối thiểu 70% |
| Nhân viên trường học | Chưa rõ ràng | Tối thiểu 30% |
| Giáo viên vùng đặc biệt khó khăn | 50-70% | 100% |
Con số này nói lên điều gì? Một giáo viên trẻ mới ra trường ở Hà Nội hiện có lương cơ bản khoảng 4-5 triệu/tháng.
Với phụ cấp 70%, thu nhập sẽ tăng lên đáng kể. Còn giáo viên vùng cao, biên giới, hải đảo được hưởng 100% – tức là lương sẽ gần như gấp đôi.Tuy vậy, chính sách này đi kèm với yêu cầu rất cao. Nghị quyết nhấn mạnh phương châm “thầy ra thầy, trò ra trò” trên cả ba mặt: đạo đức, nhân cách và tri thức.Nói nôm na là: được tăng lương nhưng cũng phải xứng đáng với đồng tiền bát gạo. Kiên quyết chấn chỉnh tiêu cực, dạy thêm học thêm tràn lan, bệnh hình thức trong giáo dục.Một điểm thú vị nữa là chính sách thu hút người giỏi ngoài lực lượng nhà giáo tham gia giảng dạy. Chế độ “giảng viên đồng cơ hữu” cho phép những chuyên gia đang làm việc tại các đơn vị sự nghiệp công lập có thể tham gia giảng dạy.Các trường đại học cũng được tự chủ tuyển dụng, thuê giảng viên người nước ngoài mà không phải qua quá nhiều thủ tục hành chính. Thực tế cho thấy, nhiều nước phát triển như Singapore, Phần Lan đã áp dụng mô hình này từ lâu.Họ coi trọng chất lượng giáo viên hơn số lượng, sẵn sàng trả lương cao để thu hút người tài. Việt Nam đang đi theo hướng đó, và theo tôi, đây là bước đi đúng đắn.Đầu tư tài chính và cơ sở vật chất Không để học sinh nào bỏ học vì nghèo
Có một câu chuyện mà tôi không bao giờ quên. Năm 2019, tôi có dịp đến thăm một trường tiểu học ở tỉnh miền núi phía Bắc.
Lớp học chỉ có bảng đen phấn trắng, không có điện, không có máy tính. Các em phải đi bộ 2-3 tiếng mỗi ngày đến trường.Cô hiệu trưởng tâm sự: “Nhiều em không có sách vở, phải dùng chung. Có em phải nghỉ học vì gia đình quá khó khăn”.Nghị quyết 71 đặt mục tiêu rất rõ: “Không để học sinh, sinh viên nào bỏ học vì điều kiện tài chính”. Nghe có vẻ là lý tưởng, nhưng khi nhìn vào các con số cụ thể thì thấy khả thi.| Khoản mục đầu tư | Mức hiện tại | Mục tiêu mới |
|---|---|---|
| Chi ngân sách cho giáo dục | Khoảng 15-18% tổng chi NSNN | Tối thiểu 20% |
| Chi đầu tư cho giáo dục | Chưa rõ | Ít nhất 5% tổng chi NSNN |
| Chi cho giáo dục đại học | Rất thấp | Ít nhất 3% tổng chi NSNN |
Đặc biệt, lần đầu tiên có một nghị quyết yêu cầu xây dựng Chương trình mục tiêu quốc gia về hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026-2035. Điều này đồng nghĩa với việc giáo dục sẽ được ưu tiên nguồn lực như các chương trình mục tiêu quốc gia khác (xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới…).
Về cơ sở vật chất, Nghị quyết cũng đưa ra những cam kết mạnh mẽ:- Không thu tiền sử dụng đất, giảm tiền thuê đất cho các cơ sở giáo dục trong nước
- Không áp dụng thuế TNDN đối với cơ sở giáo dục công lập và tư thục hoạt động không vì lợi nhuận
- Ưu tiên dành trụ sở cơ quan nhà nước dôi dư sau sắp xếp cho các cơ sở giáo dục
- Mở rộng tín dụng ưu đãi cho người học
Một điểm rất đáng chú ý là việc thành lập Quỹ học bổng quốc gia. Trước đây, các quỹ khuyến học chủ yếu do tư nhân hoặc các tổ chức xã hội thành lập.
Nay Nhà nước sẽ đứng ra thành lập quỹ này từ ngân sách và các nguồn hợp pháp khác. Điều này giúp đảm bảo nguồn lực bền vững cho việc giúp học sinh nghèo, học sinh giỏi.Chuyển đổi số và hội nhập quốc tế Tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học
Hồi tháng 3 vừa rồi, tôi có đọc một bài báo về kỳ thi Olympic Hóa học Quốc tế 2025. Lần đầu tiên trong lịch sử, học sinh Việt Nam giành 4 Huy chương Vàng.
Các em đều nói tiếng Anh rất tốt, có thể trao đổi trực tiếp với bạn bè quốc tế. Đó là tín hiệu đáng mừng, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: Liệu có bao nhiêu học sinh Việt Nam có được trình độ tiếng Anh như vậy?Theo thống kê, chỉ số thành thạo tiếng Anh của Việt Nam hiện đứng thứ 7 trong khu vực Đông Nam Á. Trong khi đó, mục tiêu của Nghị quyết 71 là đến năm 2035, tiếng Anh sẽ trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học.| Mục tiêu chuyển đổi số | Giai đoạn đến 2030 | Giai đoạn đến 2035 |
|---|---|---|
| Trường phổ thông đạt chuẩn quốc gia | Ít nhất 80% | Gần như 100% |
| Cơ sở GDĐH đạt chuẩn quốc gia | 100% | Duy trì và nâng chuẩn |
| Trường trong top 200 châu Á | Ít nhất 8 | Mở rộng |
| Trường trong top 100 thế giới | Ít nhất 1 | Ít nhất 2 |
Để đạt được những mục tiêu này, Nghị quyết yêu cầu:
Thứ nhất, xây dựng chiến lược dữ liệu quốc gia cho chuyển đổi số và phát triển nền tảng giáo dục ứng dụng AI có kiểm soát. Nói dễ hiểu là sẽ có một hệ thống dữ liệu giáo dục tập trung, kết nối với thị trường lao động, giúp dự báo nhu cầu nhân lực chính xác hơn.
Thứ hai, phát triển sách giáo khoa thông minh, giáo trình thông minh. Các em học sinh sẽ không chỉ học từ sách giấy mà còn có thể tương tác với nội dung số, học qua các ứng dụng AI.Thứ ba, nâng chuẩn năng lực số và AI cho cả người học lẫn giáo viên. Điều này có nghĩa là giáo viên phải được đào tạo lại để có thể sử dụng công nghệ trong giảng dạy, còn học sinh sẽ được làm quen với AI từ sớm.Về hội nhập quốc tế, Nghị quyết cũng đưa ra những giải pháp cụ thể:- Có ít nhất 6.000 nghiên cứu sinh và 20.000 người học chương trình tài năng trong các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật và công nghệ
- Tuyển dụng ít nhất 2.000 giảng viên giỏi từ nước ngoài
- Tăng 12%/năm số công bố khoa học quốc tế và 16%/năm số đăng ký sáng chế
Đặc biệt, Nghị quyết yêu cầu phấn đấu đến năm 2045, Việt Nam sẽ có ít nhất 5 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực. Nghe có vẻ tham vọng, nhưng nếu nhìn vào tốc độ phát triển của các trường như Đại học Quốc gia Hà Nội hay Đại học Bách khoa Hà Nội trong những năm gần đây, tôi tin là khả thi.
Kết luận Cơ hội để giáo dục Việt Nam bứt phá
Nhìn lại toàn bộ Nghị quyết 71, tôi thấy có 3 điểm cốt lõi xuyên suốt:
Một là, đặt con người vào vị trí trung tâm. Từ chính sách đãi ngộ giáo viên, giúp học sinh nghèo, đến việc đảm bảo cơ hội học tập công bằng cho mọi người.
Hai là, đột phá về thể chế. Từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, từ tự chủ có điều kiện sang tự chủ toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học.Ba là, tận dụng công nghệ và hội nhập quốc tế để nâng tầm giáo dục Việt Nam. Có người sẽ nói: “Lại thêm một nghị quyết nữa, liệu có thực hiện được không?”.Tôi cho rằng, sự khác biệt của Nghị quyết 71 nằm ở tính cụ thể và quyết liệt. Lần đầu tiên có những con số mục tiêu rõ ràng, có lộ trình thực hiện, có cơ chế giám sát chặt chẽ.Và quan trọng nhất, Nghị quyết này ra đời trong bối cảnh cả nước đang chuẩn bị cho kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Giáo dục không chỉ là quốc sách hàng đầu, mà còn là chìa khóa để mở ra cánh cửa tương lai.Còn chần chừ gì nữa, hãy cùng chờ xem những thay đổi tích cực trong năm học 2025-2026 này. Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn đã nói: “Năm học này là năm của triển khai”.Và tôi tin, với sự chung tay của toàn xã hội, giáo dục Việt Nam sẽ thực sự bứt phá. Bài viết dựa trên Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị và các nguồn tin từ Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, Báo Điện tử Chính phủ, Báo Đại biểu Nhân dân.