![]()
Bí mật đằng sau những ngày thi căng thẳng năm 2026

Bạn chắc cũng từng trải qua cảm giác chờ đợi lịch thi giống như tôi hồi lớp 9, mỗi lần xem lịch thi mà tim đập thình thịch, vừa lo vừa háo hức. Năm 2026, lịch thi tuyển sinh vào lớp 10 ở Hà Nội và TPHCM đã được công bố khá sớm, giúp các bạn học sinh và phụ huynh có khoảng thời gian ôn luyện chuẩn bị hợp lý hơn rất nhiều.
Tại Hà Nội, kỳ thi sẽ diễn ra từ 30/5 đến 1/6 với 3 môn chính: Toán, Ngữ văn và Ngoại ngữ. Điều đặc biệt là thí sinh được lựa chọn thi một trong các ngoại ngữ như Tiếng Anh, Pháp, Đức, Nhật, Hàn – đa dạng lựa chọn để phù hợp với khả năng và sở thích.Kỳ thi này áp dụng hình thức tự luận cho Toán và Văn, trong khi môn Ngoại ngữ thi trắc nghiệm trên giấy trả lời, được chấm bằng phần mềm máy tính để đảm bảo công bằng và minh bạch. Còn tại TPHCM, lịch thi được tổ chức ngay sau Hà Nội, vào 1 và 2/6 với 3 môn tương tự.Điểm khác biệt đáng chú ý là Sở GD-ĐT TP.HCM áp dụng điểm lẻ đến 0,25, giúp phân loại thí sinh chính xác hơn. Các trường chuyên ở TP cũng có bài thi riêng với hệ số điểm chuyên nhân đôi, tăng áp lực nhưng cũng tạo cơ hội thể hiện năng lực vượt trội.Thực tế, việc công bố sớm lịch thi và chi tiết môn thi như vậy cho thấy sự thay đổi tích cực trong khâu tổ chức, giảm bớt áp lực chờ đợi kéo dài, giúp các bạn học sinh có tâm lý ổn định để tập trung ôn luyện. Ai từng trải qua giai đoạn căng thẳng trước kỳ thi mới hiểu, việc chuẩn bị có lịch trình rõ ràng giúp bạn “giấu mình” trong sách vở thay vì sốt ruột không biết ngày thi ra sao.Bảng tóm tắt lịch thi cụ thể ở hai thành phố lớn năm 2026 như sau:| Thành phố | Ngày thi | Môn thi | Hình thức thi | Thời gian (phút) |
|---|---|---|---|---|
| Hà Nội | 30/5 - 1/6 | Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ | Tự luận (Toán, Văn), Trắc nghiệm (Ngoại ngữ) | 120 (Toán, Văn), 60 (Ngoại ngữ) |
| TPHCM | 1 - 2/6 | Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ | Tự luận (Toán, Văn), Trắc nghiệm (Ngoại ngữ) | 120 (Toán, Văn), 90 (Ngoại ngữ) |
Từ đây, bạn đang tò mò liệu các quy định về đăng ký nguyện vọng hay tiêu chí xét tuyển có gì thay đổi so với trước? Đừng rời màn hình, phần sau sẽ mở ra góc nhìn rõ nét hơn về những điểm mới ấy nhé!
Hỏi đáp Những điểm mới trong phương thức đăng ký và xét tuyển năm 2026

Có khá nhiều bạn và phụ huynh thắc mắc: "Năm nay đăng ký nguyện vọng vào lớp 10 có gì khác so với các năm trước không?" và "Điểm xét tuyển được tính như thế nào để có cơ hội trúng tuyển cao nhất?". Vậy thì hãy để mình giải đáp vài thắc mắc thường gặp nhé.
Hỏi: Năm 2026, học sinh được đăng ký bao nhiêu nguyện vọng vào trường THPT công lập? Đáp: Các bạn được đăng ký tối đa 3 nguyện vọng không phân biệt khu vực tuyển sinh, điều này khác hẳn mấy năm trước khi bị giới hạn vùng tuyển.Ví dụ, bạn ở quận Cầu Giấy có thể đăng ký trường ở quận Ba Đình hay Đống Đa cùng lúc mà không lo bị loại do không thuộc khu vực. Hỏi: Nếu không trúng tuyển nguyện vọng 1 thì sao?Đáp: Thí sinh sẽ được xét tuyển nguyện vọng 2 với điều kiện điểm xét tuyển phải cao hơn điểm chuẩn nguyện vọng 1 ít nhất 0,5 điểm. Nếu tiếp tục không trúng tuyển, xét nguyện vọng 3 với điểm phải cao hơn điểm chuẩn nguyện vọng 1 tối thiểu 1,0 điểm.Đây là một chính sách mới nhằm tăng cơ hội trúng tuyển cho học sinh. Hỏi: Cách tính điểm xét tuyển có thay đổi gì không?Đáp: Cách tính điểm vẫn dựa trên tổng điểm ba bài thi Toán, Ngữ văn và Ngoại ngữ, cộng điểm ưu tiên và khuyến khích nếu có. Tuy vậy, việc giảm mức điểm chênh lệch giữa các nguyện vọng giúp học sinh có cơ hội trúng tuyển cao hơn.Hỏi: Về tiêu chí cư trú thì sao? Đáp: Năm 2026, Hà Nội bỏ hẳn điều kiện hộ khẩu thường trú, chỉ yêu cầu học sinh hoặc bố/mẹ/người giám hộ có nơi cư trú tại Hà Nội để dự tuyển.Điều này mở rộng quyền lợi cho nhiều học sinh và thúc đẩy giáo dục công bằng. Bảng dưới đây làm rõ khác biệt chính trong tuyển sinh năm 2026 với năm trước ở Hà Nội:| Tiêu chí | Năm trước | Năm 2026 |
|---|---|---|
| Số nguyện vọng đăng ký | Không quá 3, theo khu vực | Không quá 3, không giới hạn khu vực tuyển sinh |
| Điều kiện cư trú | Hộ khẩu thường trú | Nơi cư trú tại Hà Nội (linh hoạt hơn) |
| Điểm chênh lệch giữa NV | 1 điểm cho NV2, 2 điểm cho NV3 | 0.5 điểm cho NV2, 1 điểm cho NV3 |
| Phương thức thi môn Ngoại ngữ | Tự luận hoặc trắc nghiệm | Trắc nghiệm, chấm tự động |
Sự đổi mới này đã giúp nhiều học sinh có thêm động lực đăng ký chọn trường phù hợp năng lực mà không còn “bó hẹp” bởi khu vực địa lý. Nếu bạn đang đau đầu không biết nên tập trung ôn môn nào và cách đăng ký ra sao, phần tiếp theo sẽ chia sẻ kinh nghiệm thực tế để bạn tự tin hơn khi bước vào kỳ thi.
So sánh số liệu và kinh nghiệm chọn môn thi ngoại ngữ cho phù hợp

Từ kinh nghiệm theo dõi các kỳ thi tuyển sinh lớp 10 trong hơn 5 năm qua, tôi nhận thấy ngoại ngữ luôn là bài thi được nhiều bạn học sinh quan tâm và cũng có độ đa dạng lựa chọn nhất. Năm 2026, tại Hà Nội, thí sinh có thể chọn một trong 5 thứ tiếng: Anh, Pháp, Đức, Nhật, Hàn.
Việc này không chỉ làm phong phú thêm cơ hội mà còn dẫn đến câu hỏi “Nên chọn ngoại ngữ nào để tối ưu điểm số?”. Hãy nhìn vào số liệu thống kê tỷ lệ chọn các môn ngoại ngữ trong kỳ thi lớp 10 năm 2025 ở Hà Nội:| Ngoại ngữ | Tỷ lệ thí sinh chọn (%) |
|---|---|
| Tiếng Anh | 85 |
| Tiếng Pháp | 8 |
| Tiếng Nhật | 3 |
| Tiếng Hàn | 2 |
| Tiếng Đức | 2 |
Tiếng Anh chiếm ưu thế áp đảo, điều này phản ánh thực tế đa phần học sinh được học từ nhỏ, có nhiều tài liệu ôn tập và giáo viên dạy tốt. Nhưng ở một vài trường chuyên hoặc khu vực có cộng đồng người Hàn, Nhật, việc chọn tiếng Hàn hoặc tiếng Nhật có thể là một lợi thế.
Điểm cộng lớn khi chọn ngoại ngữ ít phổ biến là đề thi thường nhẹ nhàng hơn vì ít thí sinh thi, nên điểm số có thể cao hơn dễ dàng nếu bạn có chút năng khiếu. Còn tiếng Anh thường cạnh tranh khốc liệt hơn, nhưng bù lại tài liệu ôn luyện phong phú, nhiều app, khóa học và trung tâm giúp.Một điểm lưu ý: thủ tục đăng ký môn Ngoại ngữ có thể chọn khác với môn bạn đang học ở trường THCS, điều này là cơ hội để bạn thử sức với ngoại ngữ mới, tăng điểm khác biệt khi xét tuyển. Bảng dưới đây tổng hợp ưu – nhược điểm khi chọn môn ngoại ngữ:| Ngoại ngữ | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Tài liệu phong phú, phổ biến | Cạnh tranh cao |
| Tiếng Pháp | Ít người chọn, dễ đạt điểm cao | Tài liệu ít hơn Anh |
| Tiếng Nhật/Hàn | Cơ hội học bổng, du học sau này tốt | Khó khăn với phát âm và chữ viết |
| Tiếng Đức | Ít chọn, dễ tạo điểm cộng | Rất ít tài liệu, khó tự học |
Qua đó, bạn có thể cân nhắc kỹ năng hiện tại, mục tiêu tương lai để chọn ngoại ngữ phù hợp, đừng nên chạy theo số đông mà bỏ qua ưu thế của mình. Tiếp theo, mình sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế giúp bạn lên kế hoạch ôn luyện hiệu quả từ giờ đến ngày thi.
Kinh nghiệm lên kế hoạch ôn luyện hiệu quả cho kỳ thi năm 2026
Mình nhớ lại đợt chuẩn bị thi lớp 10 năm ngoái, sự khác biệt lớn nhất ở những bạn học sinh biết lên kế hoạch chi tiết là tâm lý vững vàng và điểm số khá hơn hẳn. Để không bị “chạy nước rút” vào phút chót, đây là vài kinh nghiệm thiết thực mà bạn có thể áp dụng.
-
Chia nhỏ khối lượng học: Với đề thi năm 2026 ở Hà Nội và TPHCM, trọng tâm vẫn là kiến thức chương trình lớp 9 theo chuẩn giáo dục phổ thông 2018. Bạn nên phân bổ thời gian ôn luyện từng môn, ví dụ mỗi tuần dành 3 buổi cho Toán, 2 buổi Ngữ văn và 2 buổi Ngoại ngữ, xen kẽ phần luyện đề và ôn lại kiến thức cũ.
-
Ôn theo đề thi mẫu: Đề thi vào lớp 10 có đặc điểm khác biệt: Toán và Ngữ văn tự luận, Ngoại ngữ trắc nghiệm. Việc luyện đề theo cấu trúc này sẽ giúp bạn làm quen với dạng câu hỏi, cách trình bày và thời gian làm bài. Nhiều trung tâm và trường học cũng đã cập nhật đề mẫu chuẩn cho kỳ thi 2026.
-
Sử dụng phần mềm chấm trắc nghiệm: Với môn Ngoại ngữ có phần trả lời trắc nghiệm, bạn nên tập làm quen với hình thức này bằng cách sử dụng các phần mềm chấm điểm hoặc ứng dụng luyện trắc nghiệm để kiểm tra kết quả nhanh, từ đó điều chỉnh cách học.
-
Quan tâm đến điểm ưu tiên, khuyến khích: Nếu bạn thuộc đối tượng ưu tiên hay có thành tích thể thao, văn nghệ, hãy chuẩn bị hồ sơ để được cộng điểm. Đây có thể là “điểm cộng” giúp bạn nâng cao tổng điểm xét tuyển.
Dưới đây là bảng ví dụ về thời gian biểu ôn luyện thích hợp cho học sinh chuẩn bị thi lớp 10:
| Thời gian trong tuần | Hoạt động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thứ 2, 4, 6 | Ôn luyện Toán | Luyện đề tự luận, tập trung phương pháp giải nhanh |
| Thứ 3, 5 | Ôn luyện Ngữ văn | Viết đoạn văn, luyện đọc hiểu |
| Thứ 7 | Ôn luyện Ngoại ngữ | Trắc nghiệm, luyện nghe nói |
| Chủ nhật | Tổng ôn lại, làm đề thi thử | Tự đánh giá, điều chỉnh kế hoạch |
Điều quan trọng nhất là bạn cần duy trì đều đặn, tránh dồn ép học nhiều ngày liền sẽ gây mệt mỏi. Đừng quên dành thời gian giải trí để giữ tinh thần thoải mái nhất trước ngày thi.
Biết được lịch thi và các quy định tuyển sinh năm 2026, cộng với kế hoạch ôn luyện bài bản, bạn đã có một nền tảng vững chắc để bước vào kỳ thi như một “chiến binh” tự tin. Nhưng nếu bạn chưa rõ cách chọn trường, biết đâu phần cuối mình chia sẻ cách lựa chọn trường THPT phù hợp với năng lực và định hướng tương lai sẽ rất cần thiết cho bạn đấy!